사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hùng mạnh" (1)

hùng mạnh
영어 형용사mighty, powerful
내 단어장
Đây có phải là công việc của một đội quân hùng mạnh như Mỹ không?
Is this the job of a mighty army like the U.S.?

swap_horiz 관련 단어 "hùng mạnh" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "hùng mạnh" (2)

Cô ấy trông yếu đuối nhưng mạnh mẽ.
She looks weak but is strong.
Đây có phải là công việc của một đội quân hùng mạnh như Mỹ không?
Is this the job of a mighty army like the U.S.?